conradina glabra

Học thuật
Thân thiện
conradina glabra

A botanist carefully photographs a conradina glabra in its natural habitat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài cây bụi nhỏ: Một loài thực vật hoa, dạng cây bụi nhỏ, sinh sốngkhu vực sông Apalachicola thuộc đông nam Hoa Kỳ. Loài này hoa màu hồng tỏa hương thơm mạnh. Đây một loài đang bị đe dọa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Conservationists are working to protect the habitat of Conradina glabra. (Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo vệ môi trường sống của loài Conradina glabra.)
    • The fragrant pink flowers of Conradina glabra are a rare sight. (Những bông hoa màu hồng thơm của loài Conradina glabra một cảnh tượng hiếm có.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh khoa học bảo tồn: Tên khoa học "Conradina glabra" chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành thực vật học, sinh thái học bảo tồn để chỉ chính xác loài này.
    • The study focused on the pollination ecology of Conradina glabra. (Nghiên cứu tập trung vào hệ sinh thái thụ phấn của Conradina glabra.)
Biến thể từ gần giống
  • Conradina (Danh từ): Tên của một chi thực vật trong họ Hoa môi (Lamiaceae), bao gồm một số loài cây bụi hoa thơm, chủ yếuđông nam nước Mỹ.
  • Loài bị đe dọa (Threatened species) (Cụm danh từ): Thuật ngữ chung chỉ các loài sinh vật nguy tuyệt chủng trong tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
  • Apalachicola rosemary: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh, ám chỉ đến khu vực sinh sống mùi hương của loài cây này. (Cỏ hương thảo Apalachicola)
  • Scrub mint: Tên gọi chung cho các loài trong chi Conradina, do chúng thuộc họ Hoa môi thường mọcvùng đất cát khô. (Bạc hà bụi)
Thành ngữ liên quan
conradina glabra

A botanist carefully photographs a conradina glabra in its natural habitat.

Noun
  1. loài cây bụi nhỏ vùng sông Apalachicola, ở miền Đông nam nước Mỹ, hoa màu hồng rất thơm, mối đe dọa với nhiều loài.

Từ đồng nghĩa